thập tự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ thập: Hình vẽ hoặc biểu tượng gồm hai đường thẳng cắt nhau, thường là một đường dọc và một đường ngang, tạo thành hình dấu cộng (+). Đây là hình ảnh phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Biểu tượng của Kitô giáo là cây thập tự. (The symbol of Christianity is the cross.)
- Trên bản đồ, vị trí nhà thờ thường được đánh dấu bằng một hình thập tự nhỏ. (On the map, the location of a church is often marked with a small cross.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thập tự giá": Cụm từ này chỉ cây thập tự, đặc biệt là biểu tượng của sự chịu nạn của Chúa Giêsu trong Kitô giáo.
- Câu chuyện về thập tự giá là trung tâm của niềm tin Kitô giáo. (The story of the cross is central to Christian belief.)
Biến thể và từ gần giống
- Thập tự giá (danh từ): Cây thập tự, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Chữ thập (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung hình tượng chữ thập.
- Thánh giá (danh từ): Thập tự được coi là vật thánh trong Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
- Chữ thập: Hình chữ thập.
- Hình chữ thập: Hình vẽ giống chữ thập.
Thành ngữ liên quan
- Vác thập tự: (Nghĩa bóng) Chịu đựng một gánh nặng, một nỗi khổ đau hoặc trách nhiệm lớn.
- Ông ấy âm thầm vác thập tự của riêng mình mà không hề than phiền. (He silently bears his own cross without complaint.)
- Chữ thập.